About This Species
Alepes djedaba — CarangidaeAdult specimen
English name
Shrimp scad
Vietnamese name
Cá nục tôm hay cá thu vua đuôi vàng mảnh
Habitat
Marine; reef-associated; amphidromous
Distribution
Indo-Pacific: Red Sea and East Africa to the Hawaiian Islands, north to Japan, south to Australia. Immigrant to the eastern Mediterranean through the Suez Canal, wetward to Malta
Morphological Descriptions
Ấu trùng preflexion – 3,1 mm (Hình A)
Ấu trùng có chiều dài 3,1 mm. Cơ thể dài (BD 10-20% BL), với phần đầu và thân trước khá mập mạp và dần thon về phía đuôi. Túi noãn hoàng đã tiêu biến gần hết. Miệng chưa hình thành hoàn chỉnh, chỉ là một khe nhỏ. Mắt to và tròn, chưa nhiễm sắc tố, thuộc dạng Mắt lớn (ED > 33% HL). Đầu thuộc dạng Đầu lớn (HL > 33% BL). Ống tiêu hóa là một cấu trúc tương đối thẳng và đơn giản, kéo dài dọc theo phần bụng, chưa có sự gấp khúc phức tạp.
Ấu trùng flexion – 4,2 mm (Hình B)
Ấu trùng đạt kích thước 4,2 mm. Cơ thể Dài (BD 10-20% BL), bắt đầu thon dài hơn so với giai đoạn trước. Miệng đã hình thành rõ ràng hơn. Mắt đã phát triển tốt hơn và bắt đầu có sắc tố rõ nét hơn, vẫn thuộc dạng Mắt lớn (ED > 33% HL). Đặc trưng của giai đoạn này là sự uốn cong cột sống ở phần đuôi (flexion). Ống tiêu hóa đã có sự phát triển đáng kể, bắt đầu xuất hiện những đoạn gấp khúc hoặc phình ra nhẹ.
Ấu trùng postflexion – 8,3 mm (Hình C)
Ấu trùng ở giai đoạn postflexion có kích thước 8,3 mm. Hình dạng cơ thể Dài (BD 10-20% BL), thon dài và dẹt hai bên, với thân hình bầu dục thuôn dài và có phần phình nhẹ ở vùng bụng. Các tia vây đuôi đã hình thành rõ ràng và các vây khác như vây lưng, vây hậu môn cũng đã xuất hiện và đang hoàn thiện cấu trúc. Mắt đã nhiễm sắc tố đầy đủ và rõ ràng, thuộc dạng Mắt vừa (ED 25-33% HL) hoặc vẫn là Mắt lớn (ED > 33% HL) nhưng tỷ lệ so với chiều dài đầu giảm. Đầu thuộc dạng Đầu vừa phải (HL 20-33% BL) hoặc Đầu lớn (HL > 33% BL) tùy theo sự phát triển tương đối. Ống tiêu hóa đã phát triển hoàn chỉnh hơn nhiều, với cấu trúc và sự cuộn khúc phức tạp, tương tự như hệ tiêu hóa của cá trưởng thành. Sắc tố trên cơ thể phân bố rõ ràng hơn dưới dạng các chấm nhỏ rải rác.
Ấu trùng preflexion – 3,1 mm (Hình A)
Ấu trùng có chiều dài 3,1 mm. Cơ thể dài (BD 10-20% BL), với phần đầu và thân trước khá mập mạp và dần thon về phía đuôi. Túi noãn hoàng đã tiêu biến gần hết. Miệng chưa hình thành hoàn chỉnh, chỉ là một khe nhỏ. Mắt to và tròn, chưa nhiễm sắc tố, thuộc dạng Mắt lớn (ED > 33% HL). Đầu thuộc dạng Đầu lớn (HL > 33% BL). Ống tiêu hóa là một cấu trúc tương đối thẳng và đơn giản, kéo dài dọc theo phần bụng, chưa có sự gấp khúc phức tạp.
Ấu trùng flexion – 4,2 mm (Hình B)
Ấu trùng đạt kích thước 4,2 mm. Cơ thể Dài (BD 10-20% BL), bắt đầu thon dài hơn so với giai đoạn trước. Miệng đã hình thành rõ ràng hơn. Mắt đã phát triển tốt hơn và bắt đầu có sắc tố rõ nét hơn, vẫn thuộc dạng Mắt lớn (ED > 33% HL). Đặc trưng của giai đoạn này là sự uốn cong cột sống ở phần đuôi (flexion). Ống tiêu hóa đã có sự phát triển đáng kể, bắt đầu xuất hiện những đoạn gấp khúc hoặc phình ra nhẹ.
Ấu trùng postflexion – 8,3 mm (Hình C)
Ấu trùng ở giai đoạn postflexion có kích thước 8,3 mm. Hình dạng cơ thể Dài (BD 10-20% BL), thon dài và dẹt hai bên, với thân hình bầu dục thuôn dài và có phần phình nhẹ ở vùng bụng. Các tia vây đuôi đã hình thành rõ ràng và các vây khác như vây lưng, vây hậu môn cũng đã xuất hiện và đang hoàn thiện cấu trúc. Mắt đã nhiễm sắc tố đầy đủ và rõ ràng, thuộc dạng Mắt vừa (ED 25-33% HL) hoặc vẫn là Mắt lớn (ED > 33% HL) nhưng tỷ lệ so với chiều dài đầu giảm. Đầu thuộc dạng Đầu vừa phải (HL 20-33% BL) hoặc Đầu lớn (HL > 33% BL) tùy theo sự phát triển tương đối. Ống tiêu hóa đã phát triển hoàn chỉnh hơn nhiều, với cấu trúc và sự cuộn khúc phức tạp, tương tự như hệ tiêu hóa của cá trưởng thành. Sắc tố trên cơ thể phân bố rõ ràng hơn dưới dạng các chấm nhỏ rải rác.
Developmental stages
Life Cycle Gallery
An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.
Eggs
No data available
Early Juveniles
Adults
No data available