Skip to content
Back

Anodontostoma chacunda

Order: Clupeiformes | Family: Dorosomatidae

Some lifecycle stages missing

About This Species

Anodontostoma chacunda — Dorosomatidae

Adult specimen

English name

Chacunda gizzard shad

Vietnamese name

Cá mòi không răng

Habitat

pelagic-neritic; freshwater; brackish; marine; depth range - 10 m, anadromous

Distribution

Indo-West Pacific: probably all coasts of Indian Ocean, from Gulf of Oman and Gulf of Aden south to Durban and Madagascar, across the Bay of Bengal, Gulf of Thailand, Java Sea and north to Hong Kong and east to Papua New Guinea and possibly further

GenBank

PV573950 (COImtDNA)

NCBI

Morphological Descriptions

Larvae

Ấu trùng Flexion (Hình A) có chiều dài thân (BL) là 5,5 mm. Cơ thể thuôn dài và mảnh mai (BD khoảng 10-15% BL). Đầu có kích thước vừa phải (HL 20-33% BL), với miệng hướng lên. Mắt lớn (ED > 33% HL) và tròn, đã nhiễm sắc tố rõ ràng. Ống tiêu hóa dài, có thể quan sát được bên trong thân. Giai đoạn này được đặc trưng bởi sự bắt đầu uốn cong của dây sống (notochord flexion) và quá trình hình thành vây đuôi. Một đặc điểm nổi bật khác là sự hiện diện của 20 đốm sắc tố đen riêng biệt, phân bố rải rác trên vùng bụng. Các vây khác như vây lưng đã phát triển, với 10 tia vây. Tổng số đốt cơ là 42.

Ấu trùng Flexion (Hình A) có chiều dài thân (BL) là 5,5 mm. Cơ thể thuôn dài và mảnh mai (BD khoảng 10-15% BL). Đầu có kích thước vừa phải (HL 20-33% BL), với miệng hướng lên. Mắt lớn (ED > 33% HL) và tròn, đã nhiễm sắc tố rõ ràng. Ống tiêu hóa dài, có thể quan sát được bên trong thân. Giai đoạn này được đặc trưng bởi sự bắt đầu uốn cong của dây sống (notochord flexion) và quá trình hình thành vây đuôi. Một đặc điểm nổi bật khác là sự hiện diện của 20 đốm sắc tố đen riêng biệt, phân bố rải rác trên vùng bụng. Các vây khác như vây lưng đã phát triển, với 10 tia vây. Tổng số đốt cơ là 42.

Juveniles

Cá non (Early Juvenile): Cá thể có chiều dài thân (BL) khoảng 24 mm (Hình B). Thân hình thon gọn, nhưng chiều sâu thân (BD) đã tăng lên đáng kể (có thể đạt 20-25% BL). Mắt và miệng vẫn giữ tỷ lệ lớn so với kích thước đầu (HL có thể chiếm 25-30% BL), phù hợp với tập tính ăn uống. Các vây phát triển hoàn chỉnh, đặc biệt vây ngực nổi bật. Lưng có màu bạc hoặc xám nhạt, bụng màu trắng bạc. Hậu môn và đường ruột không quan sát được do mẫu úp ngược.

Cá non (Early Juvenile): Cá thể có chiều dài thân (BL) khoảng 24 mm (Hình B). Thân hình thon gọn, nhưng chiều sâu thân (BD) đã tăng lên đáng kể (có thể đạt 20-25% BL). Mắt và miệng vẫn giữ tỷ lệ lớn so với kích thước đầu (HL có thể chiếm 25-30% BL), phù hợp với tập tính ăn uống. Các vây phát triển hoàn chỉnh, đặc biệt vây ngực nổi bật. Lưng có màu bạc hoặc xám nhạt, bụng màu trắng bạc. Hậu môn và đường ruột không quan sát được do mẫu úp ngược.

Developmental stages

Life Cycle Gallery

An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.

Collection Location Map

Eggs
Larvae
Juveniles
Adults