About This Species
Cynoglossus bilineatus — CynoglossidaeAdult specimen
English name
Fourlined tonguesole
Vietnamese name
Cá lưỡi mèo hai sọc
Habitat
Marine; brackish; demersal; depth range 10 - 400 m
Distribution
Indo-West Pacific: Persian Gulf, off Pakistan, the west coast of India and Sri Lanka, Indonesia, the Philippines, Japan, and the north and east coasts of Australia.
Morphological Descriptions
Ấu trùng tiền uốn cong (Preflexion) (Hình A) Ấu trùng có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 4,6 mm. Thân hình tương đối thuôn dài và bắt đầu dẹt theo chiều ngang (BD khoảng 20-30% BL). Đầu lớn, sâu và tròn (HL khoảng 25-35% BL). Miệng vừa phải, hướng về phía trước. Mắt đã hình thành nhưng sắc tố chưa phát triển rõ ràng (có thể thấy mắt trong suốt hoặc chỉ có một ít sắc tố mờ). Ruột tương đối dày, cuộn lại thành một vòng ở phần bụng và nhô ra khỏi mép bụng. Hậu môn nằm ở vị trí kéo dài ra phía sau và nhô sang bên phải. Sắc tố đen rất thưa thớt, chủ yếu là vài đốm nhỏ trên đầu và dọc theo ống tiêu hóa.
Ấu trùng Flexion (Hình B) Ấu trùng có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 4,8 mm. Thân hình đã trở nên dẹt hơn đáng kể theo chiều ngang (BD có thể tăng lên khoảng 30-45% BL). Đầu vẫn lớn và có vẻ cân đối hơn so với thân (HL khoảng 20-30% BL). Mắt lớn, nổi bật và sắc tố mắt đã phát triển rõ ràng, có màu sẫm. Dây sống (notochord) bắt đầu uốn cong lên trên, báo hiệu sự hình thành vây đuôi. Ruột vẫn dày và lồi ra ngoài, cấu trúc cuộn rõ ràng hơn. Hậu môn vẫn giữ vị trí kéo dài ra phía sau và nhô sang bên phải. Sắc tố đen xuất hiện nhiều hơn, phân bố rải rác trên đầu, thân, và đặc biệt dày đặc hơn dọc theo mép bụng và trên ống tiêu hóa, tạo thành một dải sắc tố tương đối liên tục ở phần bụng.
Ấu trùng Postflexion (Hình C) có kích thước 9,2 mm. Cơ thể đã trở nên cực kỳ dẹt theo chiều ngang (BD rất lớn so với BL, có thể đạt 45-60% BL hoặc hơn). Mắt đã bắt đầu quá trình di chuyển sang một bên cơ thể (thường là mắt phải di chuyển sang bên trái), và có thể thấy rõ sự lệch tâm của mắt. Móc mõm (rostral hook) đã hình thành và kéo dài trên mõm. Các vây lưng và vây hậu môn đã phát triển đầy đủ, nối liền với vây đuôi, tạo thành một dải vây liên tục. Ruột đã rút ngắn lại và bớt lồi hơn (PAL giảm). Sắc tố đen phân bố ở phần lưng, các cạnh thân và đuôi. 53-55 bó cơ, trong đó trước hậu môn là 10, và sau hậu môn 43-35.
Ấu trùng tiền uốn cong (Preflexion) (Hình A) Ấu trùng có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 4,6 mm. Thân hình tương đối thuôn dài và bắt đầu dẹt theo chiều ngang (BD khoảng 20-30% BL). Đầu lớn, sâu và tròn (HL khoảng 25-35% BL). Miệng vừa phải, hướng về phía trước. Mắt đã hình thành nhưng sắc tố chưa phát triển rõ ràng (có thể thấy mắt trong suốt hoặc chỉ có một ít sắc tố mờ). Ruột tương đối dày, cuộn lại thành một vòng ở phần bụng và nhô ra khỏi mép bụng. Hậu môn nằm ở vị trí kéo dài ra phía sau và nhô sang bên phải. Sắc tố đen rất thưa thớt, chủ yếu là vài đốm nhỏ trên đầu và dọc theo ống tiêu hóa.
Ấu trùng Flexion (Hình B) Ấu trùng có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 4,8 mm. Thân hình đã trở nên dẹt hơn đáng kể theo chiều ngang (BD có thể tăng lên khoảng 30-45% BL). Đầu vẫn lớn và có vẻ cân đối hơn so với thân (HL khoảng 20-30% BL). Mắt lớn, nổi bật và sắc tố mắt đã phát triển rõ ràng, có màu sẫm. Dây sống (notochord) bắt đầu uốn cong lên trên, báo hiệu sự hình thành vây đuôi. Ruột vẫn dày và lồi ra ngoài, cấu trúc cuộn rõ ràng hơn. Hậu môn vẫn giữ vị trí kéo dài ra phía sau và nhô sang bên phải. Sắc tố đen xuất hiện nhiều hơn, phân bố rải rác trên đầu, thân, và đặc biệt dày đặc hơn dọc theo mép bụng và trên ống tiêu hóa, tạo thành một dải sắc tố tương đối liên tục ở phần bụng.
Ấu trùng Postflexion (Hình C) có kích thước 9,2 mm. Cơ thể đã trở nên cực kỳ dẹt theo chiều ngang (BD rất lớn so với BL, có thể đạt 45-60% BL hoặc hơn). Mắt đã bắt đầu quá trình di chuyển sang một bên cơ thể (thường là mắt phải di chuyển sang bên trái), và có thể thấy rõ sự lệch tâm của mắt. Móc mõm (rostral hook) đã hình thành và kéo dài trên mõm. Các vây lưng và vây hậu môn đã phát triển đầy đủ, nối liền với vây đuôi, tạo thành một dải vây liên tục. Ruột đã rút ngắn lại và bớt lồi hơn (PAL giảm). Sắc tố đen phân bố ở phần lưng, các cạnh thân và đuôi. 53-55 bó cơ, trong đó trước hậu môn là 10, và sau hậu môn 43-35.
Developmental stages
Life Cycle Gallery
An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.
Eggs
No data available
Larvae
No data available
Early Juveniles
No data available
Adults
No data available