Skip to content
Back

Cynoglossus puncticeps

Order: Carangiformes | Family: Cynoglossidae

Some lifecycle stages missing

About This Species

Cynoglossus puncticeps — Cynoglossidae

Adult specimen

English name

Speckled tonguesole

Vietnamese name

Cá bơn lưỡi mèo chấm, cá lưỡi đốm

Habitat

Marine; freshwater; brackish; demersal; depth range 1 - 140 m

Distribution

Indo-West Pacific: India eastward to the Malay Archipelago and the South China Sea, southward to the Philippines and northwest Australia; eastward to New Guinea.

GenBank

PV936613 (COI mtDNA)

NCBI

Morphological Descriptions

Eggs

Trứng có hình cầu, kích thước khoảng 0.8mm

Giai đoạn phôi dâu (Hình A): Trứng trong suốt, màng trừng mỏng. Quan sát thấy phôi đang ở giai đoạn hình thành miệng phôi (blastopore closure), và khối noãn hoàng chiếm diện tích lớn bên trong trứng.

Giai đoạn tách đuôi (Hình B): Trứng trong suốt. Khoang quanh noãn hoàng rộng, và noãn hoàng đồng nhất, không quan sát thấy giọt dầu. Phôi thai đã phát triển rõ rệt, với phần đầu và đuôi đã phân tách, cuộn mình bên trong trứng.

Trứng có hình cầu, kích thước khoảng 0.8mm

Giai đoạn phôi dâu (Hình A): Trứng trong suốt, màng trừng mỏng. Quan sát thấy phôi đang ở giai đoạn hình thành miệng phôi (blastopore closure), và khối noãn hoàng chiếm diện tích lớn bên trong trứng.

Giai đoạn tách đuôi (Hình B): Trứng trong suốt. Khoang quanh noãn hoàng rộng, và noãn hoàng đồng nhất, không quan sát thấy giọt dầu. Phôi thai đã phát triển rõ rệt, với phần đầu và đuôi đã phân tách, cuộn mình bên trong trứng.

Larvae

Ấu trùng Preflexion (Hình C) có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 5,5 mm. Thân bị ép dẹt theo chiều ngang, ban đầu có độ sâu vừa phải (BD có thể khoảng 25-35% BL). Đầu tương đối lớn, sâu và tròn (HL có thể khoảng 20-30% BL). Ống tiêu hóa dày, cuộn thành một vòng lớn duy nhất và nhô ra đáng kể khỏi mép bụng (có thể làm tăng gấp đôi BD). Hậu môn kéo dài ra phía sau và nhô sang bên phải. Sắc tố đen thường phân bố rải rác trên đầu, thân (đặc biệt là vùng bụng), và dọc theo ống tiêu hóa. 54-59 bó cơ, trong đó có 7-10 trước hậu môn, và 47-49 sau hậu môn.

Ấu trùng Postflexion (Hình D) có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 9,8 mm. Cơ thể đã trở nên cực kỳ dẹt theo chiều ngang (BD tăng đáng kể, có thể đạt 40-50% BL hoặc hơn). Đầu vẫn lớn nhưng tỉ lệ so với BL có thể hơi giảm so với giai đoạn trước (HL khoảng 20-25% BL). Mắt bắt đầu di chuyển (thường là mắt phải di chuyển sang bên trái). Móc mõm hình thành và kéo dài trên mõm. Các vây lưng và vây hậu môn đã phát triển đầy đủ, nối liền với vây đuôi. Ống tiêu hóa có thể đã bắt đầu rút ngắn lại (PAL khoảng 23-30% BL). Sắc tố đen dày đặc hơn, phân bố chủ yếu ở phần lưng, dọc theo các cạnh thân và có thể tạo thành các đốm lớn hơn.

Ấu trùng Preflexion (Hình C) có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 5,5 mm. Thân bị ép dẹt theo chiều ngang, ban đầu có độ sâu vừa phải (BD có thể khoảng 25-35% BL). Đầu tương đối lớn, sâu và tròn (HL có thể khoảng 20-30% BL). Ống tiêu hóa dày, cuộn thành một vòng lớn duy nhất và nhô ra đáng kể khỏi mép bụng (có thể làm tăng gấp đôi BD). Hậu môn kéo dài ra phía sau và nhô sang bên phải. Sắc tố đen thường phân bố rải rác trên đầu, thân (đặc biệt là vùng bụng), và dọc theo ống tiêu hóa. 54-59 bó cơ, trong đó có 7-10 trước hậu môn, và 47-49 sau hậu môn.

Ấu trùng Postflexion (Hình D) có chiều dài cơ thể (BL) khoảng 9,8 mm. Cơ thể đã trở nên cực kỳ dẹt theo chiều ngang (BD tăng đáng kể, có thể đạt 40-50% BL hoặc hơn). Đầu vẫn lớn nhưng tỉ lệ so với BL có thể hơi giảm so với giai đoạn trước (HL khoảng 20-25% BL). Mắt bắt đầu di chuyển (thường là mắt phải di chuyển sang bên trái). Móc mõm hình thành và kéo dài trên mõm. Các vây lưng và vây hậu môn đã phát triển đầy đủ, nối liền với vây đuôi. Ống tiêu hóa có thể đã bắt đầu rút ngắn lại (PAL khoảng 23-30% BL). Sắc tố đen dày đặc hơn, phân bố chủ yếu ở phần lưng, dọc theo các cạnh thân và có thể tạo thành các đốm lớn hơn.

Developmental stages

Life Cycle Gallery

An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.

Collection Location Map

Eggs
Larvae
Juveniles
Adults