Skip to content
Back

Escualosa thoracata

Order: Clupeiformes | Family: Engraulidae

Complete lifecycle

About This Species

Escualosa thoracata — Engraulidae

Adult specimen

English name

White sardin

Vietnamese name

Cá mòi trắng

Habitat

Marine; freshwater; brackish; pelagic-neritic; amphidromous; depth range 0 - 50 m

Distribution

Indo-West Pacific: northern Indian Ocean (Karachi eastward to Rangoon) to Thailand, Indonesia (Java Sea), the Philippines, Papua New Guinea, and Australia

Morphological Descriptions

Eggs

Trứng cá Escualosa thoracata có hình cầu (spherical), kích thước khoảng 0,7±0,1 mm x 0,8±0,1 mm, với màng trứng trong suốt. Đặc điểm định loại quan trọng là noãn hoàng (yolk mass) có cấu trúc phân đoạn (segmented) và có khả năng có một giọt dầu nhỏ. Khoang noãn hoàng có kích thước lớn.

A (Tiền phôi – Early embryo): Ở giai đoạn này, chưa quan sát thấy phôi rõ ràng bên trong trứng. Khối noãn hoàng chiếm phần lớn thể tích trứng, với một khoang trống lớn bao quanh.

B (Hậu phôi – Late embryo): Phôi đã phát triển và nằm ở một phía của trứng. Cấu trúc phôi đã rõ nét hơn, nằm gọn trong khoang noãn hoàng rộng, sát một bên màng trứng, còn lại phần noãn hoàng và khoang trống lớn.

Trứng cá Escualosa thoracata có hình cầu (spherical), kích thước khoảng 0,7±0,1 mm x 0,8±0,1 mm, với màng trứng trong suốt. Đặc điểm định loại quan trọng là noãn hoàng (yolk mass) có cấu trúc phân đoạn (segmented) và có khả năng có một giọt dầu nhỏ. Khoang noãn hoàng có kích thước lớn.

A (Tiền phôi – Early embryo): Ở giai đoạn này, chưa quan sát thấy phôi rõ ràng bên trong trứng. Khối noãn hoàng chiếm phần lớn thể tích trứng, với một khoang trống lớn bao quanh.

B (Hậu phôi – Late embryo): Phôi đã phát triển và nằm ở một phía của trứng. Cấu trúc phôi đã rõ nét hơn, nằm gọn trong khoang noãn hoàng rộng, sát một bên màng trứng, còn lại phần noãn hoàng và khoang trống lớn.

Larvae

Ấu trùng giai đoạn Preflexion (Hình C): L 6,0 ± 0,5 mm. Cơ thể thuôn dài, mảnh mai (BD khoảng 10-20% SL). Đầu vừa phải (HL 20-33% SL), miệng hướng lên. Mắt lớn (ED > 33% HL), tròn, có sắc tố trên đầu và dọc ống tiêu hóa thẳng. 41 đốt cơ (15 trước hậu môn, 26 sau hậu môn).

Ấu trùng giai đoạn Postflexion (Hình D): SL 13 ± 2 mm. Cơ thể thuôn dài (BD khoảng 10-20% SL). Đầu vừa phải (HL 20-33% SL), miệng hướng lên. Mắt lớn (ED > 33% HL), tròn, nhiễm sắc tố rõ. Ống tiêu hóa thẳng, có sắc tố dạng đường thẳng. Hậu môn di chuyển ra phía sau. Vây đuôi hoàn chỉnh, các vây khác đang phát triển (16 tia vây lưng, 18-20 tia vây hậu môn). 42 đốt cơ (27 trước hậu môn, 15 sau hậu môn).

Ấu trùng giai đoạn Preflexion (Hình C): L 6,0 ± 0,5 mm. Cơ thể thuôn dài, mảnh mai (BD khoảng 10-20% SL). Đầu vừa phải (HL 20-33% SL), miệng hướng lên. Mắt lớn (ED > 33% HL), tròn, có sắc tố trên đầu và dọc ống tiêu hóa thẳng. 41 đốt cơ (15 trước hậu môn, 26 sau hậu môn).

Ấu trùng giai đoạn Postflexion (Hình D): SL 13 ± 2 mm. Cơ thể thuôn dài (BD khoảng 10-20% SL). Đầu vừa phải (HL 20-33% SL), miệng hướng lên. Mắt lớn (ED > 33% HL), tròn, nhiễm sắc tố rõ. Ống tiêu hóa thẳng, có sắc tố dạng đường thẳng. Hậu môn di chuyển ra phía sau. Vây đuôi hoàn chỉnh, các vây khác đang phát triển (16 tia vây lưng, 18-20 tia vây hậu môn). 42 đốt cơ (27 trước hậu môn, 15 sau hậu môn).

Juveniles

Cá con sớm (Early Juvenile) (Hình E): SL 27 ± 2. Cơ thể có chiều sâu hơn (BD khoảng 20-40% SL), dẹt bên. Đầu vừa phải (HL 20-33% SL). Mắt lớn (ED > 33% HL), tròn, nhiễm sắc tố đậm. Cơ thể màu bạc với năm đốm sắc tố rõ ràng giữa vây ngực và vây bụng. Các vây phát triển htương đối hoàn chỉnh.

Cá con sớm (Early Juvenile) (Hình E): SL 27 ± 2. Cơ thể có chiều sâu hơn (BD khoảng 20-40% SL), dẹt bên. Đầu vừa phải (HL 20-33% SL). Mắt lớn (ED > 33% HL), tròn, nhiễm sắc tố đậm. Cơ thể màu bạc với năm đốm sắc tố rõ ràng giữa vây ngực và vây bụng. Các vây phát triển htương đối hoàn chỉnh.

Developmental stages

Life Cycle Gallery

An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.

Collection Location Map

Eggs
Larvae
Juveniles
Adults