About This Species
Hilsa kelee — EngraulidaeAdult specimen
English name
Kelee shad
Vietnamese name
Cá trích kelee, cá trích vảy lớn
Habitat
Marine; freshwater; brackish; pelagic-neritic; anadromous; depth range 0 - 50 m
Distribution
Indo-West Pacific: Persian Gulf to coasts of India and Andaman Sea, to Gulf of Thailand, Indonesia, Viet Nam, and Philippines, south to northern Australia, the Caroline Islands and New Caledonia.
GenBank
PV573928 (COI mtDNA)
Morphological Descriptions
Giai đoạn hậu phôi (Late embryo) (Hình A) có hình cầu, kích thước nhỏ (đường kính 0,9 mm). Màng trứng trong suốt hoặc có màu vàng nhạt. Noãn hoàng lớn, có phân đoạn. Khoang quanh noãn hoàng hẹp. Phôi thai đã hình thành đầu và chồi đuôi.
Giai đoạn hậu phôi (Late embryo) (Hình A) có hình cầu, kích thước nhỏ (đường kính 0,9 mm). Màng trứng trong suốt hoặc có màu vàng nhạt. Noãn hoàng lớn, có phân đoạn. Khoang quanh noãn hoàng hẹp. Phôi thai đã hình thành đầu và chồi đuôi.
Cá non sớm (Hình B) có chiều dài có thể (BL) khoảng 6,5±0,3 mm. Cá thể trong suốt, thân thuôn dài và mảnh mai (BD khoảng 15-20% BL). Đầu tương đối lớn (HL khoảng 20-25% BL), với mắt lớn. Có nhiều đốt cơ rõ ràng. Các vây đang phát triển. Do mẫu vật úp ngược, các chi tiết ở mặt bụng không quan sát được rõ ràng.
Cá non sớm (Hình B) có chiều dài có thể (BL) khoảng 6,5±0,3 mm. Cá thể trong suốt, thân thuôn dài và mảnh mai (BD khoảng 15-20% BL). Đầu tương đối lớn (HL khoảng 20-25% BL), với mắt lớn. Có nhiều đốt cơ rõ ràng. Các vây đang phát triển. Do mẫu vật úp ngược, các chi tiết ở mặt bụng không quan sát được rõ ràng.
Developmental stages
Life Cycle Gallery
An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.
Early Juveniles
No data available