Skip to content
Back

Sillago sihama

Order: Acanthuriformes | Family: Sillaginidae

Some lifecycle stages missing

About This Species

Sillago sihama — Sillaginidae

Adult specimen

English name

Silver sillago

Vietnamese name

Cá đục bạc

Habitat

Marine; brackish; reef-associated; amphidromous; depth range 0 - 60 m, usually 0 - 2 m

Distribution

Indo- Indo-West Pacific: southern Red Sea, and Knysna, South Africa to Japan and south to Australia. Reported from New Caledonia

GenBank

PV274642 (COI mtDNA)

NCBI

Morphological Descriptions

Eggs

Trứng có kích thước 0,9 mm, đặc trưng bởi màng mỏng, noãn hoàng phân đoạn và khoang noãn hoàng vừa phải. Một giọt dầu lớn luôn hiện diện.

A (Giai đoạn phát triển đầu và chồi đuôi): Phôi bắt đầu hình thành đầu và chồi đuôi rõ nét. Giọt dầu lớn nổi bật trong noãn hoàng.

B (Giai đoạn tách đuôi): Đuôi phôi đã tách khỏi khối noãn hoàng và phát triển dài hơn. Giọt dầu vẫn hiện diện.

C (Hậu phôi/Phôi muộn): Phôi phát triển gần như hoàn chỉnh với các cơ quan rõ ràng (mắt, thân, đuôi). Noãn hoàng và giọt dầu vẫn còn.

Trứng có kích thước 0,9 mm, đặc trưng bởi màng mỏng, noãn hoàng phân đoạn và khoang noãn hoàng vừa phải. Một giọt dầu lớn luôn hiện diện.

A (Giai đoạn phát triển đầu và chồi đuôi): Phôi bắt đầu hình thành đầu và chồi đuôi rõ nét. Giọt dầu lớn nổi bật trong noãn hoàng.

B (Giai đoạn tách đuôi): Đuôi phôi đã tách khỏi khối noãn hoàng và phát triển dài hơn. Giọt dầu vẫn hiện diện.

C (Hậu phôi/Phôi muộn): Phôi phát triển gần như hoàn chỉnh với các cơ quan rõ ràng (mắt, thân, đuôi). Noãn hoàng và giọt dầu vẫn còn.

Larvae

Ấu trùng Preflexion (Hình D) có chiều dài 2,7 mm. Thân hình hơi dẹt, mảnh mai, với chiều cao thân (BD) khoảng 15-20% chiều dài cơ thể (BL). Đầu tương đối lớn, và mắt chiếm khoảng 30-40% chiều dài đầu (HL). Hệ tiêu hóa cho thấy ruột thẳng và tương đối rộng, với hậu môn nằm ở vị trí ban đầu. Tổng số đốt cơ là 36-37, trong đó có 12 đốt trước hậu môn và 24-25 đốt sau hậu môn. Mặc dù sắc tố còn nhạt, hàng melanophores dọc đường giữa bụng đã bắt đầu hình thành.

Ấu trùng Fflexion (Hình E) có chiều dài 8,7 mm. Cơ thể cân đối hơn, với chiều cao thân (BD) tăng lên khoảng 20-25% chiều dài cơ thể (BL). Đầu phát triển cân đối hơn, và mắt chiếm tỷ lệ nhỏ hơn trên đầu, khoảng 20-25% chiều dài đầu (HL). Hệ tiêu hóa đã có sự thay đổi rõ rệt: ruột đã cuộn lại, và hậu môn đã di chuyển về phía trước. Dây sống uốn cong rõ rệt ở đuôi. Hàng tế bào sắc tố đen dọc theo đường giữa bụng của thân và đuôi trở nên rõ ràng hơn, và có thể quan sát thấy một số melanophores trên đầu.

Ấu trùng Preflexion (Hình D) có chiều dài 2,7 mm. Thân hình hơi dẹt, mảnh mai, với chiều cao thân (BD) khoảng 15-20% chiều dài cơ thể (BL). Đầu tương đối lớn, và mắt chiếm khoảng 30-40% chiều dài đầu (HL). Hệ tiêu hóa cho thấy ruột thẳng và tương đối rộng, với hậu môn nằm ở vị trí ban đầu. Tổng số đốt cơ là 36-37, trong đó có 12 đốt trước hậu môn và 24-25 đốt sau hậu môn. Mặc dù sắc tố còn nhạt, hàng melanophores dọc đường giữa bụng đã bắt đầu hình thành.

Ấu trùng Fflexion (Hình E) có chiều dài 8,7 mm. Cơ thể cân đối hơn, với chiều cao thân (BD) tăng lên khoảng 20-25% chiều dài cơ thể (BL). Đầu phát triển cân đối hơn, và mắt chiếm tỷ lệ nhỏ hơn trên đầu, khoảng 20-25% chiều dài đầu (HL). Hệ tiêu hóa đã có sự thay đổi rõ rệt: ruột đã cuộn lại, và hậu môn đã di chuyển về phía trước. Dây sống uốn cong rõ rệt ở đuôi. Hàng tế bào sắc tố đen dọc theo đường giữa bụng của thân và đuôi trở nên rõ ràng hơn, và có thể quan sát thấy một số melanophores trên đầu.

Developmental stages

Life Cycle Gallery

An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.

Collection Location Map

Eggs
Larvae
Juveniles
Adults