Skip to content
Back

Stolephorus insularis

Order: Clupeiformes | Family: Engraulidae

Some lifecycle stages missing

About This Species

Stolephorus insularis — Engraulidae

Adult specimen

English name

Hardenberg's anchovy

Vietnamese name

Cá cơm trắng

Habitat

Marine; brackish; pelagic-neritic; oceanodromous; depth range 0 - 50 m

Distribution

Indo-Pacific: northern part of the Indian Ocean (Gulf of Aden, not Red Sea or the Persian Gulf, eastward to Burma) and western Pacific (Gulf of Thailand, Java Sea, also Hong Kong, Fujian and Taiwan Island; if correctly identified, then reaches to Fiji and Samoa). Mediterranean: Tel Aviv, Israel

GenBank

PV573977 (COImtDNA)

NCBI

Morphological Descriptions

Eggs

Trứng cá Stolephorus insularis hình bầu dục, kích thước khoảng 0,6±0,1 mm x 0,9 mm, với màng trứng mỏng và trong suốt. Đặc điểm định loại quan trọng là noãn hoàng có cấu trúc phân đoạn (segmented) và không có giọt dầu. Khoang noãn hoàng có kích thước vừa phải, trở nên rõ ràng từ giai đoạn hình thành đuôi trở đi.

Tiến trình phát triển:

A (Phôi vị - Gastrula): Mầm phôi (blastoderm) đã lan rộng (epiboly) và bao phủ một phần noãn hoàng. Sự hình thành lá chắn phôi (embryonic shield) đánh dấu vị trí trục cơ thể ban đầu.

B và C (Tiền phôi/Phôi sớm - Early Embryo): Trục phôi (embryonic axis) hình thành rõ nét dần. Ở hình B, trục phôi cong nhẹ; đến hình C, trục phôi dài ra và rõ ràng hơn, cho thấy quá trình biệt hóa (differentiation) đang diễn ra.

D (Hình thành đuôi/Chồi đuôi - Tail Bud): Phôi phát triển đáng kể, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển rõ ràng của chồi đuôi (tail bud) và phần đầu phôi (head region). Khoang noãn hoàng bắt đầu rõ nét, cung cấp không gian cho phôi.

E (Phôi muộn/Hậu phôi - Late Embryo): Phôi đã phát triển gần như hoàn chỉnh các cơ quan. Đuôi phôi (tail) dài ra và tách rời khỏi túi noãn hoàng (yolk sac), cho phép phôi cử động tự do (tail-free stage). Noãn hoàng giảm kích thước đáng kể do phôi hấp thụ dinh dưỡng. Khoang noãn hoàng rộng rãi, hỗ trợ sự cử động của phôi.

Trứng cá Stolephorus insularis hình bầu dục, kích thước khoảng 0,6±0,1 mm x 0,9 mm, với màng trứng mỏng và trong suốt. Đặc điểm định loại quan trọng là noãn hoàng có cấu trúc phân đoạn (segmented) và không có giọt dầu. Khoang noãn hoàng có kích thước vừa phải, trở nên rõ ràng từ giai đoạn hình thành đuôi trở đi.

Tiến trình phát triển:

A (Phôi vị - Gastrula): Mầm phôi (blastoderm) đã lan rộng (epiboly) và bao phủ một phần noãn hoàng. Sự hình thành lá chắn phôi (embryonic shield) đánh dấu vị trí trục cơ thể ban đầu.

B và C (Tiền phôi/Phôi sớm - Early Embryo): Trục phôi (embryonic axis) hình thành rõ nét dần. Ở hình B, trục phôi cong nhẹ; đến hình C, trục phôi dài ra và rõ ràng hơn, cho thấy quá trình biệt hóa (differentiation) đang diễn ra.

D (Hình thành đuôi/Chồi đuôi - Tail Bud): Phôi phát triển đáng kể, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển rõ ràng của chồi đuôi (tail bud) và phần đầu phôi (head region). Khoang noãn hoàng bắt đầu rõ nét, cung cấp không gian cho phôi.

E (Phôi muộn/Hậu phôi - Late Embryo): Phôi đã phát triển gần như hoàn chỉnh các cơ quan. Đuôi phôi (tail) dài ra và tách rời khỏi túi noãn hoàng (yolk sac), cho phép phôi cử động tự do (tail-free stage). Noãn hoàng giảm kích thước đáng kể do phôi hấp thụ dinh dưỡng. Khoang noãn hoàng rộng rãi, hỗ trợ sự cử động của phôi.

Larvae

Ấu trùng giai đoạn Flexion (Hình F): Với chiều dài cơ thể (BL) 4,5 ± 0,2 mm, ấu trùng có cơ thể thon dài và mảnh (BD < 10% BL). Đầu nhỏ (HL < 20% BL) và thon, với mắt lớn (ED > 33% HL) và tròn, nhiễm sắc tố nhẹ. Ống tiêu hóa thẳng. Vây đuôi đang hình thành do notochord uốn cong, và có 39 đốt cơ (15 trước hậu môn, 24 sau hậu môn).

Ấu trùng giai đoạn Postflexion (Hình G): Với BL 17 ± 1,5 mm, ấu trùng có cơ thể dài (BD 10-20% BL), mắt lớn (ED > 33% HL), tròn và nhiễm sắc tố rõ rệt. Đầu vừa phải (HL 20-33% BL) với miệng lớn. Vây đuôi đã hình thành đầy đủ, các vây khác đang phát triển, bao gồm 15-16 tia vây lưng, 16 tia vây hậu môn và 44 tia vây bụng. Tổng cộng có 40 đốt cơ (20 trước hậu môn, 20 sau hậu môn). Đặc điểm nổi bật là sáu đốm sắc tố đen phân bố giữa vây ngực và vây bụng.

Ấu trùng giai đoạn Flexion (Hình F): Với chiều dài cơ thể (BL) 4,5 ± 0,2 mm, ấu trùng có cơ thể thon dài và mảnh (BD < 10% BL). Đầu nhỏ (HL < 20% BL) và thon, với mắt lớn (ED > 33% HL) và tròn, nhiễm sắc tố nhẹ. Ống tiêu hóa thẳng. Vây đuôi đang hình thành do notochord uốn cong, và có 39 đốt cơ (15 trước hậu môn, 24 sau hậu môn).

Ấu trùng giai đoạn Postflexion (Hình G): Với BL 17 ± 1,5 mm, ấu trùng có cơ thể dài (BD 10-20% BL), mắt lớn (ED > 33% HL), tròn và nhiễm sắc tố rõ rệt. Đầu vừa phải (HL 20-33% BL) với miệng lớn. Vây đuôi đã hình thành đầy đủ, các vây khác đang phát triển, bao gồm 15-16 tia vây lưng, 16 tia vây hậu môn và 44 tia vây bụng. Tổng cộng có 40 đốt cơ (20 trước hậu môn, 20 sau hậu môn). Đặc điểm nổi bật là sáu đốm sắc tố đen phân bố giữa vây ngực và vây bụng.

Juveniles

Cá con sớm (Early Juvenile) (Hình H): Với SL 27 ± 2 mm, giai đoạn này được đặc trưng bởi cơ thể thon (BD 10-20% BL), mắt lớn (ED > 33% HL) và đầu vừa phải (HL 20-33% BL) với miệng hướng lên. Sắc tố cơ thể chuyển sang màu bạc. Vây phát triển hoàn chỉnh, bao gồm 15-16 tia vây lưng và 16 tia vây hậu môn.

Cá con sớm (Early Juvenile) (Hình H): Với SL 27 ± 2 mm, giai đoạn này được đặc trưng bởi cơ thể thon (BD 10-20% BL), mắt lớn (ED > 33% HL) và đầu vừa phải (HL 20-33% BL) với miệng hướng lên. Sắc tố cơ thể chuyển sang màu bạc. Vây phát triển hoàn chỉnh, bao gồm 15-16 tia vây lưng và 16 tia vây hậu môn.

Developmental stages

Life Cycle Gallery

An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.

Collection Location Map

Eggs
Larvae
Juveniles
Adults