Skip to content
Back

Trachinocephalus myops

Order: Aulopiformes | Family: Synodontidae

Some lifecycle stages missing

About This Species

Trachinocephalus myops — Synodontidae

Adult specimen

English name

Snakefish

Vietnamese name

Cá mối hoa

Habitat

Marine; reef-associated; depth range 0 - 400 m, usually 3 - 90 m

Distribution

Atlantic Ocean: Western Atlantic Ocean from Cape Cod, Massachusetts to Brazil, including Bermuda, Bahamas, Antilles and Gulf of Mexico). Eastern Atlantic from Mauritania to Gabon, including Saint Helena and Ascension Islands.

GenBank

PV274789 (COI mtDNA)

NCBI

Morphological Descriptions

Eggs

Trứng có kích thước trung bình, khoảng 1,4-1,5 mm, và có hình dạng hình cầu. Các đặc điểm nhận dạng nổi bật bao gồm noãn hoàng phân đoạn, khoang noãn hoàng hẹp, và vân mạng đa giác trên màng trứng (chorion). Quá trình phát triển phôi diễn ra bên trong trứng với các giai đoạn cụ thể:

A (Giai đoạn phôi vị - Blastula), các lớp mầm cơ bản của phôi bắt đầu hình thành.

B (Giai đoạn tiền phôi/phôi sớm – Early embryo) cho thấy phôi tiếp tục phát triển, với miệng phôi có thể quan sát thấy.

C (Giai đoạn hình thành đầu và chồi đuôi – tail bud), đầu và chồi đuôi phôi phát triển rõ rang. Các chấm sắc tố màu đen phân bố rải rác trên phôi.

Trứng có kích thước trung bình, khoảng 1,4-1,5 mm, và có hình dạng hình cầu. Các đặc điểm nhận dạng nổi bật bao gồm noãn hoàng phân đoạn, khoang noãn hoàng hẹp, và vân mạng đa giác trên màng trứng (chorion). Quá trình phát triển phôi diễn ra bên trong trứng với các giai đoạn cụ thể:

A (Giai đoạn phôi vị - Blastula), các lớp mầm cơ bản của phôi bắt đầu hình thành.

B (Giai đoạn tiền phôi/phôi sớm – Early embryo) cho thấy phôi tiếp tục phát triển, với miệng phôi có thể quan sát thấy.

C (Giai đoạn hình thành đầu và chồi đuôi – tail bud), đầu và chồi đuôi phôi phát triển rõ rang. Các chấm sắc tố màu đen phân bố rải rác trên phôi.

Larvae

Ấu trùng Flexion (Hình D) – 5,2mm: có chiều dài cơ thể 5,2 mm sở hữu những đặc điểm phân loại đặc trưng. Thân của chúng thon dài và mảnh mai, không có dạng dẹt, với chiều cao cơ thể (BD) rất thấp, chỉ chiếm khoảng 15-20% chiều dài cơ thể (BL). Đầu có kích thước nhỏ đến vừa phải (HL ~ 25-30% BL) và nổi bật với mắt lớn, có sắc tố đen rõ ràng (ED ~ 30-35% HL). Miệng lớn, kéo dài ít nhất đến giữa mắt, phản ánh rõ tập tính ăn thịt của loài này. Hệ tiêu hóa được đặc trưng bởi ruột dài, thẳng và có các nếp gấp (rugae) rõ ràng dọc theo ruột sau. Dây sống uốn cong, và một hàng sắc tố màu đen phân bố dọc theo mặt bụng. Một đặc điểm quan trọng khác là ấu trùng không có bong bóng khí rõ ràng.

Ấu trùng Flexion (Hình D) – 5,2mm: có chiều dài cơ thể 5,2 mm sở hữu những đặc điểm phân loại đặc trưng. Thân của chúng thon dài và mảnh mai, không có dạng dẹt, với chiều cao cơ thể (BD) rất thấp, chỉ chiếm khoảng 15-20% chiều dài cơ thể (BL). Đầu có kích thước nhỏ đến vừa phải (HL ~ 25-30% BL) và nổi bật với mắt lớn, có sắc tố đen rõ ràng (ED ~ 30-35% HL). Miệng lớn, kéo dài ít nhất đến giữa mắt, phản ánh rõ tập tính ăn thịt của loài này. Hệ tiêu hóa được đặc trưng bởi ruột dài, thẳng và có các nếp gấp (rugae) rõ ràng dọc theo ruột sau. Dây sống uốn cong, và một hàng sắc tố màu đen phân bố dọc theo mặt bụng. Một đặc điểm quan trọng khác là ấu trùng không có bong bóng khí rõ ràng.

Developmental stages

Life Cycle Gallery

An interactive timeline of developmental stages — tap a stage to expand all its photos.

Collection Location Map

Eggs
Larvae
Juveniles
Adults