Back
Specimen 111Q35V9E

Alepes kleinii

Family: Carangidae | Order: Carangiformes

Complete lifecycle

Click a specimen ID to view the different lifecycle stages.

Image

Specimen image

Basic Information

Order

Carangiformes

Family

Carangidae

Taxonomy

Order

Carangiformes

Family

Carangidae

Barcode

111Q35V9E

Collection Information

Location

Quang Ninh

Station

3

Time

5/2023

Distribution

Vertical

Environmental Conditions

Temperature: 26.9°C
Salinity: 32.32
Depth: 16m

Geographic Location

Coordinates: 20.6297, 107.2489

Site: Quang_Ninh

Life Stage

Eggs

Available

Larvae

Juveniles

Genetic Information

COI mtDNA — Accession

PV274784

NCBI

About This Species

Alepes kleinii — Carangidae
Alepes kleinii — adult

Adult specimen

English name

Razorbelly scad

Vietnamese name

Cá tráo (cá nục gai bụng nhọn)

Habitat

Marine; reef-associated; depth range 5 – 100 m

Spawning season

No information

Distribution

Indo-West Pacific: Reported from Persian Gulf, coastal waters from Pakistan to Sri Lanka; east coast of India, Taiwan Island, Okinawa in Japan, the Philippines, Papua New Guinea and Australia.

GenBank

PV274699 (COI mtDNA)

NCBI

Morphological Descriptions

🥚 Eggs Current

Trứng có hình cầu và kích thước 0,7 mm. Vỏ trứng mỏng và trong suốt. Khoang noãn hoàng hẹp. Không quan sát thấy giọt dầu trong bất kỳ giai đoạn nào.

Hình A — Giai đoạn sớm của phôi. Phôi mới bắt đầu hình thành dưới dạng một khối tế bào. Noãn hoàng chiếm phần lớn thể tích và đồng nhất.

Hình B — Giai đoạn phôi phát triển và hình thành đuôi. Phôi phát triển rõ ràng với cấu trúc dài và cong. Phần đuôi đã bắt đầu hình thành và uốn cong dọc noãn hoàng.

Hình C — Giai đoạn đuôi tách rời noãn hoàng. Phôi phát triển hoàn chỉnh hơn, phần đuôi dài ra và tách rời một phần khỏi bề mặt noãn hoàng. Noãn hoàng đã bị hấp thụ một phần nhỏ.

Trứng có hình cầu và kích thước 0,7 mm. Vỏ trứng mỏng và trong suốt. Khoang noãn hoàng hẹp. Không quan sát thấy giọt dầu trong bất kỳ giai đoạn nào.

Hình A — Giai đoạn sớm của phôi. Phôi mới bắt đầu hình thành dưới dạng một khối tế bào. Noãn hoàng chiếm phần lớn thể tích và đồng nhất.

Hình B — Giai đoạn phôi phát triển và hình thành đuôi. Phôi phát triển rõ ràng với cấu trúc dài và cong. Phần đuôi đã bắt đầu hình thành và uốn cong dọc noãn hoàng.

Hình C — Giai đoạn đuôi tách rời noãn hoàng. Phôi phát triển hoàn chỉnh hơn, phần đuôi dài ra và tách rời một phần khỏi bề mặt noãn hoàng. Noãn hoàng đã bị hấp thụ một phần nhỏ.

🐟 Larvae

Ấu trùng preflexion — 4,5 mm (Hình D). Cơ thể dài vừa phải (BD 20–40% BL), với phần thân trước tương đối sâu. Đầu lớn (HL > 33% BL), chiếm tỷ lệ đáng kể so với chiều dài toàn thân. Mắt to, thuộc dạng mắt lớn (ED > 33% HL) so với chiều dài đầu, và đã nhiễm sắc tố. Miệng đã hình thành. Ống tiêu hóa thẳng, kéo dài dọc theo phần bụng. Sắc tố trên cơ thể còn thưa thớt, chủ yếu là các chấm nhỏ rải rác.

Ấu trùng flexion — 6,8 mm (Hình E). Cơ thể bắt đầu thon dài hơn, chuyển sang dạng dài (BD 10–20% BL). Đầu vừa phải (HL 20–33% BL), tỷ lệ so với chiều dài toàn thân đã giảm. Mắt lớn (ED > 33% HL) so với chiều dài đầu và nhiễm sắc tố rõ ràng. Đặc trưng của giai đoạn này là sự uốn cong cột sống ở phần đuôi (flexion). Ống tiêu hóa bắt đầu có sự phát triển phức tạp hơn, xuất hiện những đoạn gấp khúc nhẹ. Sắc tố trên cơ thể có thể đã phân bố rộng hơn.

Ấu trùng postflexion — 9,4 mm (Hình G). Cơ thể đã trở nên dài (BD 10–20% BL) và dẹt hai bên hơn. Đầu vừa phải (HL 20–33% BL), cân đối với phần thân. Mắt lớn (ED > 33% HL) so với chiều dài đầu và nhiễm sắc tố đầy đủ. Các tia vây đuôi đã hình thành rõ ràng, và các vây khác (vây lưng, vây hậu môn) cũng đã xuất hiện và đang hoàn thiện cấu trúc. Ống tiêu hóa đã phát triển hoàn chỉnh hơn, với cấu trúc cuộn khúc phức tạp. Sắc tố trên cơ thể phân bố rõ ràng hơn dưới dạng các chấm nhỏ rải rác trên thân.

Ấu trùng preflexion — 4,5 mm (Hình D). Cơ thể dài vừa phải (BD 20–40% BL), với phần thân trước tương đối sâu. Đầu lớn (HL > 33% BL), chiếm tỷ lệ đáng kể so với chiều dài toàn thân. Mắt to, thuộc dạng mắt lớn (ED > 33% HL) so với chiều dài đầu, và đã nhiễm sắc tố. Miệng đã hình thành. Ống tiêu hóa thẳng, kéo dài dọc theo phần bụng. Sắc tố trên cơ thể còn thưa thớt, chủ yếu là các chấm nhỏ rải rác.

Ấu trùng flexion — 6,8 mm (Hình E). Cơ thể bắt đầu thon dài hơn, chuyển sang dạng dài (BD 10–20% BL). Đầu vừa phải (HL 20–33% BL), tỷ lệ so với chiều dài toàn thân đã giảm. Mắt lớn (ED > 33% HL) so với chiều dài đầu và nhiễm sắc tố rõ ràng. Đặc trưng của giai đoạn này là sự uốn cong cột sống ở phần đuôi (flexion). Ống tiêu hóa bắt đầu có sự phát triển phức tạp hơn, xuất hiện những đoạn gấp khúc nhẹ. Sắc tố trên cơ thể có thể đã phân bố rộng hơn.

Ấu trùng postflexion — 9,4 mm (Hình G). Cơ thể đã trở nên dài (BD 10–20% BL) và dẹt hai bên hơn. Đầu vừa phải (HL 20–33% BL), cân đối với phần thân. Mắt lớn (ED > 33% HL) so với chiều dài đầu và nhiễm sắc tố đầy đủ. Các tia vây đuôi đã hình thành rõ ràng, và các vây khác (vây lưng, vây hậu môn) cũng đã xuất hiện và đang hoàn thiện cấu trúc. Ống tiêu hóa đã phát triển hoàn chỉnh hơn, với cấu trúc cuộn khúc phức tạp. Sắc tố trên cơ thể phân bố rõ ràng hơn dưới dạng các chấm nhỏ rải rác trên thân.

🐠 Juveniles

Cá con sớm (Early juvenile) — 11,2 mm (Hình H). Hình dạng cơ thể dài (BD 10–20% BL), rất thon và dẹt hai bên, gần giống hoàn toàn với cá trưởng thành thu nhỏ. Đầu vừa phải (HL 20–33% BL), hoàn toàn cân đối với thân. Tất cả các vây đã phát triển đầy đủ và có hình dạng rõ ràng. Mắt lớn (ED > 33% HL) và nhiễm sắc tố hoàn toàn. Ống tiêu hóa đã phát triển đầy đủ. Sắc tố trên cơ thể đã phân bố dày đặc hơn và có thể bắt đầu hình thành các hoa văn đặc trưng của loài.

Cá con sớm (Early juvenile) — 11,2 mm (Hình H). Hình dạng cơ thể dài (BD 10–20% BL), rất thon và dẹt hai bên, gần giống hoàn toàn với cá trưởng thành thu nhỏ. Đầu vừa phải (HL 20–33% BL), hoàn toàn cân đối với thân. Tất cả các vây đã phát triển đầy đủ và có hình dạng rõ ràng. Mắt lớn (ED > 33% HL) và nhiễm sắc tố hoàn toàn. Ống tiêu hóa đã phát triển đầy đủ. Sắc tố trên cơ thể đã phân bố dày đặc hơn và có thể bắt đầu hình thành các hoa văn đặc trưng của loài.

Developmental stages

Alepes kleinii — developmental stages